Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chiều dài của lông" (1)

chiều dài của lông
phát
Tiếng Anh Danh từpile length
Danh từpile length
Từ vựng của tôi
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
The length of the cat’s hair is very short.

swap_horiz Từ liên quan "chiều dài của lông" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chiều dài của lông" (1)

Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
The length of the cat’s hair is very short.